Sản phẩm

Đây là nơi bạn có thể thêm các sản phẩm mới vào cửa hàng của bạn.

2,350,000 2,000,000
Model 281403
Hãng sản xuất Lacela
Công suất 1050 W
Điện áp 220 V
Tốc độ không tải 260-550 vòng/phút
Có Chiết áp Có thể điều chỉnh tốc độ quay
Xuất xứ Trung Quốc ( công nghệ Hàn Quốc)
Bảo hành 03 tháng

Sản Phẩm không đi kèm cánh khuấy

Giá trên chưa bao gồm thuế VAT.

295,000,000 275,000,000

Thông số kỹ thuật của sản phẩm:

  • Vòng quay: 750 – 2000 vòng/phút
  • Áp lực đẩy: 0,8 Bar – 1.1 Bar – 1.38 Bar
  • Lưu lượng: 370 – 970 m3/h
  • Trọng lượng: 150 kg
  • Xuất xứ: Gardner Denver – Mỹ

Thông số chi tiết xin vui lòng Download tại đây.

(Giá trên chưa bao gồm 10% VAT và chi phí lắp đặt)

4,900,000 4,200,000

Thông số sản phẩm:

  • Chockfast orange PR-610TCF có trọng lượng: 6,8kg
  • Xuất xứ: Shanon – Ireland
  • Độ cứng: 35 đên trên 40 Barcol
  • Thể tích: 4 lít
  • Cường độ nén: 19,000 psi (1,336 kg/cm2)
  • Hệ số giãn nở nhiệt: 17.1 x 10-6/F° đến 32°F to 140°F (30.8 x 10-6/C° đến 0°C to 60°C)
  • Trọng lượng riêng: 1,85 Kg/cm3
  • Độ bền uốn: 7,615 psi (575 kg/cm2)
  • Độ bền kéo: 4,970 psi (349 kg/cm2)

Thông số chi tiết xin vui lòng Download tại đây.

(Giá trên chưa bao gồm 10% VAT)

3,500,000 3,200,000

Thông số sản phẩm:

  • Chockfast orange PR-610TCF (Shanon) có trọng lượng: 3,4kg
  • Xuất xứ: Shanon – Ireland
  • Độ cứng: 35 đên trên 40 Barcol
  • Thể tích: 2 lít
  • Cường độ nén: 19,000 psi (1,336 kg/cm2)
  • Hệ số giãn nở nhiệt: 17.1 x 10-6/F° đến 32°F to 140°F (30.8 x 10-6/C° đến 0°C to 60°C)
  • Trọng lượng riêng: 1,85 Kg/cm3
  • Độ bền uốn: 7,615 psi (575 kg/cm2)
  • Độ bền kéo: 4,970 psi (349 kg/cm2)

Thông số chi tiết xin vui lòng Download tại đây.

(Giá trên chưa bao gồm 10% VAT)

4,240,000 3,600,000

Thông số sản phẩm:

  • Chockfast orange PR-610TCF (Wujiang) có trọng lượng: 6,8kg
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Độ cứng: 35 đên trên 40 Barcol
  • Thể tích: 4 lít
  • Cường độ nén: 19,000 psi (1,336 kg/cm2)
  • Hệ số giãn nở nhiệt: 17.1 x 10-6/F° đến 32°F to 140°F (30.8 x 10-6/C° đến 0°C to 60°C)
  • Trọng lượng riêng: 1,85 Kg/cm3
  • Độ bền uốn: 7,615 psi (575 kg/cm2)
  • Độ bền kéo: 4,970 psi (349 kg/cm2)

Thông số chi tiết xin vui lòng Download tại đây.

(Giá trên chưa bao gồm 10% VAT)

4,600,000 4,250,000

Thông số sản phẩm:

  • Nhựa Epocast 36 (Shanon) có trọng lượng: 6,8kg
  • Xuất xứ: Shanon – Ireland
  • Độ cứng: 30 đên trên 40 Barcol
  • Thể tích: 4 lít
  • Trọng lượng riêng: 1,64 Kg/cm3

Thông số chi tiết xin vui lòng Download tại đây.

(Giá trên chưa bao gồm 10% VAT)

Giới thiệu sản phẩm

  • Nhựa Phillyclad 1775-620ts có trọng lượng: 4,1kg
  • Màu sắc: Màu hổ phách trong suốt
  • Xuất xứ: USA 
  • Thể tích: 3,8 lít
  • Hạn sử dung: 2 năm

Thông số chi tiết xin vui lòng Download tại đây.

Hàng không có sẵn khách hàng vui lòng liên hệ số điện thoại 0973.092.586 để đặt hàng.

(Giá trên chưa bao gồm 10% VAT)

Thông số sản phẩm

  • Nhựa Phillyclad Orange có trọng lượng: 5.9 kg
  • Màu sắc: Màu cam
  • Xuất xứ: USA 
  • Thể tích: 3,8 lít
  • Hạn sử dung: 2 năm

Thông số chi tiết xin vui lòng Download tại đây.

Hàng không có sẵn khách hàng vui lòng liên hệ số điện thoại 0973092586 để đặt hàng.

(Giá trên chưa bao gồm 10% VAT)

Thông số kỹ thuật của sản phẩm L2 Marine:

  • Ứng suất nén: 375 MPa
  • Ứng suất va đập: 100 kJ/m2
  • Tỉ trọng: 1.30 g/cm3
  • Độ cứng: 100 Rockwell M
  • Hệ số ma sát: 0.13
  • Nhiệt độ làm việc tối đa: 130 °C
  • Nhiệt độ làm việc tối thiểu: -40 °C
  • Sự trương nở trong nước:  < 0.15%
  • Xuất xứ: United Kingdom

Thông số chi tiết xin vui lòng Download tại đây, hoặc liên hệ SĐT: 0973.092.586.

  • Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm 10% VAT

Thông số kỹ thuật của sản phẩm TriboTex 7G: 

  • Ứng suất nén: 375 MPA
  • Ứng suất va đập: 100 KJ/m2
  • Tỉ trọng: 1.3 g/cm2
  • Độ cứng: 100 Rockwell M
  • Hệ số ma sát: 0.13
  • Nhiệt độ làm việc tối đa: 130 °C
  • Nhiệt độ làm việc tối thiểu: -40 °C
  • Sự trương nở trong nước: <0.15
  • Xuất xứ: United Kingdom 

Thông số chi tiết xin vui lòng Download tại đây, hoặc liên hệ SĐT: 0973.092.586.

  • Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm 10% VAT

Thông số kỹ thuật cơ bản sinh hàn dạng tấm:

  • Vật liệu: SS304, SS 316L, Titan, Hợp kimC276, Niken, 254SMO, C2000.
  • Độ dày các tấm: 0.8 ∼ 1 mm.
  • Áp suất thiết kế: -0.1 ∼ 4MPa.
  • Nhiệt độ: -50 ∼ 300℃

Giá sản phẩm: khách hàng vui lòng liên hệ : 0973092586

Hiển thị 31–41 của 41 kết quả

X
Liên hệ ngay với chúng tôi!
Gọi ngay cho chúng tôi!